Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Cassiani

25Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Luis Cassiani là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Puerto Cabello.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
9Đá chính
552Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
3,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—1984450023086%39%602,89
Copa Sudamericana2026—311070001075%66%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 2,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/158 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
10
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/41 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/54 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Cassiani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCH 3-3900100138/4214/6—7,50
12/10/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCT 2-1dự bị00000—0———
16/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraH 1-137001013/411/2V6,50
13/09/2026Primera División Venezuelavs CaraboboB 0-2dự bị00000—0———
08/09/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaH 0-0dự bị00000—0———
04/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo La GuairaH 1-1580020114/1804/11V6,30
01/09/2026Primera División Venezuelavs Academia AnzoateguiT 3-017010016/800/2—7,30
23/08/2026Primera División Venezuela@ Estudiantes Merida FCH 1-1450000011/1203/4—6,58
16/08/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoT 2-0450000031/3402/3—7,39

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/05/20191725 nghìn €
09/08/20191825 nghìn €
12/11/20191850 nghìn €
31/03/20201875 nghìn €
19/12/202019100 nghìn €
04/06/202119150 nghìn €
17/10/202120200 nghìn €
01/06/202220200 nghìn €
11/11/202221200 nghìn €
18/07/202321200 nghìn €
03/01/202422200 nghìn €
05/03/202422250 nghìn €
13/06/202422250 nghìn €
05/12/202423250 nghìn €
18/06/202523300 nghìn €
04/12/202524300 nghìn €
28/05/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com