
Luis Carranza
28Tuổi
167Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Luis Carranza là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Academia Deportiva Cantolao.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
187Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 10 | 8 | 187 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 187 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/09/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 28/12/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 16/04/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 14/02/2020 | 21 | 225 nghìn € |
| 08/12/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/05/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/11/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/11/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 24/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/01/2025 | 26 | — |
| 31/03/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 12/10/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 04/05/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Academia Deportiva Cantolao | Sport Machete | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Deportivo Llacuabamba | Academia Deportiva Cantolao | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2025 | Free Player | Deportivo Llacuabamba | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | FC San Marcos | Free Player | Trở lại | — |
| 20/02/2024 | Sport Boys | FC San Marcos | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Carlos Mannucci | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Ayacucho Futbol Club | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Sporting Cristal | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Ayacucho Futbol Club | Sporting Cristal | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Sporting Cristal | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Universidad San Martin | Sporting Cristal | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Sporting Cristal | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Ayacucho Futbol Club | Sporting Cristal | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Sporting Cristal | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club Sporting Cristal II | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |