
Luis Cardenas
Luis Cardenas là thủ môn 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.
Tiểu sử Luis Cardenas
Luis Cardenas bảo vệ khung thành của Rayados de Monterrey và mang quốc tịch Mexico ở tuổi 33. Sinh ngày 15/09/1993, cầu thủ cao 180 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, 16 lần cứu thua, 810 phút thi đấu và điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € (2023). Vào 30/12/2018, cầu thủ được cho mượn từ Queretaro FC sang Rayados de Monterrey, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 13 | 2 | 6 | 86% | 50% | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 3 | 0 | 0 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 76% | — | 0 | 0 | 7,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/207 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/56 (53%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,40
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/103 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/38 (57%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,65
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/43 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/26 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Chicago Fire | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/08/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/05/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/08/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/02/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/08/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/01/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/06/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/04/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/10/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/04/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/09/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 30/10/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2018 | Queretaro FC | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Rayados de Monterrey | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Zacatepec | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Rayados de Monterrey | Zacatepec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Monterrey II | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Monterrey U19 | CF Monterrey II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CF Monterrey U17 | Monterrey U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CF Monterrey II | CF Monterrey U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 164
- Chỉ số 246
- Chỉ số 452
- Chỉ số 377