
Luis Cangá là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo CD Universidad Católica.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.925Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2925Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 31 | 31 | 2.745 | 1 | 0 | 1 | 17 | 4 | 86% | 65% | 4 | 1 | 6,98 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.745 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1373/1580 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 159/279 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 156
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 109/166 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 59 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 29
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 223
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Siêu cúp Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 3/4 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 72/78 | 3 | 3/4 | — | 7,36 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 15/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 99/107 | 5 | 7/8 | — | 7,26 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 3/4 | — | 6,81 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/74 | 0 | 2/5 | — | 6,82 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/48 | 1 | 1/3 | — | 7,02 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 2 | 5/9 | — | 6,90 |
| 18/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 64/68 | 0 | 3/4 | — | 7,40 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 1 | 5/9 | V | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/08/2014 | 19 | 600 nghìn € |
| 29/12/2014 | 19 | 800 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/12/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/07/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/07/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/07/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/07/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/01/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh72
- Thể lực60