
Luis Caicedo là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Club Sport Emelec.
Tiểu sử Luis Caicedo
Luis Caicedo là hậu vệ của Club Sport Emelec, mang quốc tịch Ecuador, sinh ngày 24/09/1997 và hiện ở tuổi 29. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 90 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 750 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | T 3-1 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/28 | 1 | 3/3 | — | 7,52 |
| 26/04/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 2/5 | V | 6,58 |
| 23/04/2026 | Primera División Bolivia | vs Oriente Petrolero | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/3 | V | 6,59 |
| 17/04/2026 | Copa Libertadores | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 3/9 | Đ | 5,65 |
| 12/04/2026 | Primera División Bolivia | @ Aurora | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 1/4 | V | 6,99 |
| 08/04/2026 | Copa Libertadores | vs Liga Dep Universitaria Quito | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/45 | 0 | 2/3 | V | 6,86 |
| 05/04/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 2 | 3/8 | V | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/07/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/04/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Always Ready | Club 11 de Mayo FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Club Sport Emelec | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2025 | Delfin SC | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Always Ready | Delfin SC | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Delfin SC | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Manta FC | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club La Paz | Manta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | CD Jipijapa FC | Club La Paz | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Club La Paz | CD Jipijapa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Atlético Portoviejo | Club La Paz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CS Emelec U19 | Atlético Portoviejo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CS Emelec B | CS Emelec U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CS Emelec U19 | CS Emelec B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh79
- Thể lực64