
Luis Banegas là thủ môn 31 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo The Strongest.
Tiểu sử Luis Banegas
Luis Banegas, 31 tuổi và mang quốc tịch Bolivia, là thủ môn thi đấu cho The Strongest. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026 tại Primera División Bolivia, cầu thủ có 21 trận ra sân với 1890 phút thi đấu và 64 cứu thua. Điểm trung bình của mùa giải là 6,86. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € trong năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.980Phút
67Cứu thua
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 22 | 22 | 1.980 | 67 | 1 | 5 | 76% | 66% | 1 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 6,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 67
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 430/562 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 127/251 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Always Ready | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 11/23 | 1 | 1/1 | — | 6,52 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | — | — | 6,47 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Academia del Balompié Boliviano | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 17/26 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Oruro | T 5-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | — | — | 7,32 |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | T 3-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | — | — | 7,82 |
| 27/08/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/21 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Universitario De Vinto | T 4-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | B 1-3 | 90 | 9 | 0 | 0 | 23/35 | 0 | 0/1 | V | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/10/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/04/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/07/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 325 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Gualberto Villarroel San José | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | The Strongest | Gualberto Villarroel San José | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Gualberto Villarroel San José | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | The Strongest | Gualberto Villarroel San José | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Gualberto Villarroel San José | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | The Strongest | Gualberto Villarroel San José | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Real Tomayapo | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Jorge Wilstermann | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2021 | Oriente Petrolero | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Oriente Petrolero | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Oriente Petrolero | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2018 | Nacional Potosi | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 157
- Chỉ số 244
- Chỉ số 448
- Chỉ số 350