
Luis Arroyo
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Luis Arroyo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Sociedad Deportiva Aucas.
Tiểu sử Luis Arroyo
Luis Arroyo là tiền vệ người Ecuador, đang thi đấu cho Sociedad Deportiva Aucas, sinh ngày 08/04/1996 và hiện 30 tuổi. Anh cao 177 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 28 trận tại LigaPro Ecuador với 1511 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,51. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 400 nghìn € vào năm 2025. Anh chuyển từ Deportivo Cuenca đến Sociedad Deportiva Aucas vào ngày 26/01/2026, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
17Đá chính
1.540Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
770Phút/bàn
10/24Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 29 | 17 | 1.540 | 2 | 0 | 1 | 24 | 10 | 82% | 35% | 7 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.540 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/24
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 13/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 326/394 (82%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/166 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 88
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 215
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 0/5 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 1/1 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | V | 6,37 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,46 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 8/9 | — | 6,71 |
| 02/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 2 | 5/12 | V | 6,40 |
| 27/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/21 | 0 | 1/7 | — | 6,44 |
| 24/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/19 | 2 | 5/16 | — | 7,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 30/03/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Deportivo Cuenca | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2025 | Atletico Atlanta | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2024 | Deportivo Cuenca | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Free Player | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Vysočina Jihlava | Free Player | Trở lại | — |
| 17/02/2020 | FK Třinec | FC Vysočina Jihlava | Hết hạn mượn | — |
| 14/03/2019 | Free Player | FK Třinec | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2018 | Free Player | Azogues SC | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2017 | Gualaceo SC | Free Player | Trở lại | — |
| 27/02/2017 | Macara | Gualaceo SC | Hết hạn mượn | — |
| 01/08/2016 | Deportivo Quevedo | Macara | Hết hạn mượn | — |
| 04/04/2016 | Free Player | Deportivo Quevedo | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2015 | CD América de Quito | Deportivo Quevedo | Hết hạn mượn | — |
| 06/04/2015 | CD Universidad Católica B | CD América de Quito | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2012 | Univ Catolica U20 | CD Universidad Católica B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật44
- Tư duy40
- Sức mạnh29
- Thể lực35