
Luis Armando Castro Garzón là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Delfin SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
15Đá chính
1.437Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/23Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 28 | 14 | 1.357 | 0 | 0 | 1 | 23 | 6 | 73% | 52% | 3 | 0 | 6,40 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.357 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/23
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 347/469 (73%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 12/32 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/88 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/138 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 41
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | T 3-2 | 24 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 18/18 | 0 | 2/4 | — | 6,31 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 6,32 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 1-0 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 2/5 | V | 6,35 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/4 | — | 6,47 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 15/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/07/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/04/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 15/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh55
- Thể lực54