Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Arce

UTC CajamarcaTiền vệECU
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Luis Arce là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo UTC Cajamarca.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
12Đá chính
1.048Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
524Phút/bàn
17/43Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—22121.048202431779%54%216,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.048 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
17/43
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
38
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
334/419 (79%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
18/49 (36%)
Chuyền dài chính xác
20/54 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
10
Phá bóng
19
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/111 (54%)
Không chiến thắng / thua
15 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 36
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Arce · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peru@ CiencianoB 0-121001004/501/1—6,15
12/10/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalB 0-1dự bị00000—0———
21/09/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 2-370002007/1405/11—5,87
12/09/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIB 1-2840133529/3303/6V7,70
05/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 2-383112119/1714/8—7,64
30/08/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 2-4901053143/4811/7—8,13
23/08/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosB 1-330002114/714/7—6,22
16/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 0-1dự bị00000—0———
09/08/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaH 1-118002026/700/1—7,11
02/08/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCB 1-4300010014/1701/1—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201925400 nghìn €
29/12/201926600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
13/10/202026250 nghìn €
29/12/202027400 nghìn €
29/06/202127450 nghìn €
29/12/202128450 nghìn €
19/06/202228450 nghìn €
29/12/202229400 nghìn €
13/07/202329300 nghìn €
04/12/202330200 nghìn €
28/03/202430150 nghìn €
15/12/202431300 nghìn €
15/06/202531300 nghìn €
21/12/202532250 nghìn €
04/06/202632225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com