
luis alvarez là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Charlotte Independence.
Tiểu sử luis alvarez
luis alvarez là tiền vệ người Honduras, 24 tuổi, hiện thi đấu cho Charlotte Independence. Trong mùa 2026 tại USL League One, cầu thủ này có 15 trận ra sân với 9 bàn thắng và 4 kiến tạo, tổng cộng 1149 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 175 nghìn €, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/11/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 11/02/2026, khi cầu thủ chuyển từ Tampa Bay Rowdies sang Charlotte Independence.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
1.149Phút
9Bàn thắng
4Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
127Phút/bàn
20/53Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 15 | 12 | 1.149 | 9 | 2 | 4 | 53 | 20 | 78% | 42% | 3 | 0 | 7,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.149 phút · điểm TB 7,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 20/53
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 32
- Dội khung gỗ
- 6
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 17/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 469/601 (78%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 12/49 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/98 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/165 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 86
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 267
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | USL Cup | vs Hartford Athletic | B 2-4 | 63 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 24/29 | 0 | 3/8 | — | 5,96 |
| 09/08/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 44/54 | 0 | 3/10 | V | 7,60 |
| 02/08/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 44/54 | 0 | 3/10 | — | 7,20 |
| 26/07/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13/18 | 3 | 3/7 | — | 7,04 |
| 23/07/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/3 | — | 5,84 |
| 19/07/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/06/2026 | USL Cup | vs Greenville Triumph | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 16/27 | 0 | 0/6 | — | 6,71 |
| 14/06/2026 | USL League One | vs FC Naples | T 4-3 | 87 | 2 | 1 | 6 | 3 | 1 | 31/40 | 0 | 4/10 | V | 8,72 |
| 11/06/2026 | USL League One | vs Omaha | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 25/37 | 0 | 5/11 | — | 8,02 |
| 04/06/2026 | USL League One | @ FC Naples | T 5-1 | 72 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 38/45 | 0 | 1/4 | — | 9,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/05/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/11/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/02/2026 | Tampa Bay Rowdies | Charlotte Independence | Chuyển nhượng | — |
| 05/06/2025 | Charlotte Independence | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Lobos UPNFM | Charlotte Independence | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Unknown | Lobos UPNFM | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật57
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực41