Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Alvarez

Carlos MannucciTiền vệPER
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Luis Alvarez là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Carlos Mannucci.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
8Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
11,25Bàn/90 phút
8Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa de la Liga2026—10800000——00—
Peruvian Liga 22026—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/07/2026

Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201524300 nghìn €
28/09/201525300 nghìn €
16/06/201626300 nghìn €
12/12/201626300 nghìn €
21/06/201727300 nghìn €
28/12/201727300 nghìn €
16/04/201928300 nghìn €
14/02/202029250 nghìn €
08/12/202030275 nghìn €
19/05/202131275 nghìn €
21/11/202131250 nghìn €
31/05/202232250 nghìn €
21/11/202232300 nghìn €
01/06/202333300 nghìn €
19/11/202333250 nghìn €
27/05/202434200 nghìn €
06/11/202434150 nghìn €
11/06/202535100 nghìn €
05/11/20253575 nghìn €
04/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh58
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com