
Luis Adrian Martinez
Hậu vệVEN
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Luis Adrian Martinez là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch VEN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/06/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/10/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 10/12/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/09/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/12/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/05/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/08/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 10/11/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/03/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/10/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/12/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/10/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 04/12/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Universidad Central de Venezuela | Al-Hamriyah | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free player | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al-Tai | Free player | Trở lại | — |
| 29/08/2022 | Always Ready | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Deportivo La Guaira | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | Mineros de Guayana | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Deportivo Metropolitano | Mineros de Guayana | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2018 | Chicó FC de Guayana | Deportivo Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Deportivo Metropolitano | Chicó FC de Guayana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Lala Fútbol Club | Deportivo Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Mineros de Guayana B | Lala Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |