
Luigi Silvestri là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Trapani Calcio.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Giana | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 74/88 | 0 | 4/7 | V | 6,90 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/54 | 1 | 8/9 | — | 7,30 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Lecco | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 1 | 5/7 | V | 6,90 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/54 | 0 | 6/9 | — | 7,40 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/56 | 3 | 5/9 | — | 7,10 |
| 18/09/2026 | Serie C | vs Treviso | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 3/4 | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | Serie C | @ Trento | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/27 | 3 | 7/12 | V | 6,30 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/74 | 3 | 8/15 | — | 8,00 |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/88 | 0 | 5/11 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Carpi | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 2 | 6/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/01/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 24/06/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/01/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/06/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 31/01/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/07/2020 | 27 | 175 nghìn € |
| 12/01/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 22/06/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 21/06/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 19/12/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 17/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 525 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.