
Luigi Scotto là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Treviso.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
685Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
14/33Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 685 | 2 | 1 | 2 | 33 | 14 | 69% | 44% | 2 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 685 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/33
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/171 (69%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/106 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 30
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 2-1 | 70 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 11/14 | 3 | 5/8 | — | 7,80 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 2 | 3/9 | V | 5,90 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 12/22 | 0 | 9/19 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ Forli | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 5 | 0 | 2 | 16/28 | 3 | 10/23 | V | 7,10 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 2-1 | 32 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 3-2 | 82 | 0 | 1 | 6 | 3 | 4 | 11/15 | 0 | 3/6 | — | 7,60 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Grosseto | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 2/8 | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 22/29 | 2 | 5/14 | V | 7,51 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Livorno | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 22/27 | 1 | 9/16 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 19 | 350 nghìn € |
| 18/07/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/12/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2011 | 20 | 125 nghìn € |
| 08/06/2013 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/07/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/02/2015 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/06/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 175 nghìn € |
| 31/01/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/06/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/02/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/06/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/12/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/06/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/02/2021 | 30 | 175 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 31/01/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 19/12/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/06/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 11/11/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Treviso | Sassari Torres | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Sassari Torres | Treviso | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | USD Latte Dolce | Sassari Torres | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Mantova | USD Latte Dolce | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Rieti | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Sassari Torres | Rieti | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Alessandria | Sassari Torres | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2013 | Savona | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2012 | Genoa | Savona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | FC Young Santarcangelo | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Genoa | FC Young Santarcangelo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Us Pergolettese | Genoa | Cho mượn | — |
| 16/07/2010 | Genoa | Us Pergolettese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Cosenza Calcio 1914 | Genoa | Cho mượn | — |
| 09/07/2009 | Genoa U20 | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |