
Luigi·Samele là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Giana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
470Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
470Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 470 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 63% | 53% | 1 | 0 | 4,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 4,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/86 (63%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/77 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie C | @ Renate AC | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 4/7 | — | 5,90 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Treviso | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 7/17 | — | 5,50 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/17 | 3 | 9/13 | — | 7,20 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/5 | 0 | 3/4 | V | 6,50 |
| 18/09/2026 | Serie C | vs Trento | H 2-2 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 3/8 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Lecco | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Lumezzane | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/9 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/15 | 0 | 9/18 | — | — |
| 19/04/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | T 2-0 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 3/6 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.