
Luigi Cuppone là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ACD Virtus Entella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 17 | 4 | 67% | 43% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/64 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/41 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Padova | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/16 | 0 | 2/7 | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 11/16 | 0 | 1/8 | — | 5,88 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Pisa | T 4-1 | 77 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/7 | 3 | 6/10 | — | 7,98 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/11 | 0 | 4/6 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Cesena | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 4/5 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 2-1 | 87 | 1 | 0 | 7 | 1 | 1 | 8/11 | 2 | 5/12 | V | 7,67 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Bari | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 1/5 | 1 | 2/7 | — | 6,47 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Padova | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | 2/7 | — | 7,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/06/2016 | 18 | — |
| 30/01/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/06/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 23/07/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/01/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Audace Cerignola | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | Pescara | Audace Cerignola | Hết hạn mượn 0.185M € | 185 nghìn € |
| 30/06/2023 | Cittadella | Pescara | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 29/06/2023 | Pescara | Cittadella | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | Cittadella | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Potenza | Cittadella | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Cittadella | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | US Casertana 1908 | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | Pisa | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | AC Monopoli | Pisa | Cho mượn | — |
| 19/07/2019 | Pisa | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Bisceglie 1913 | Pisa | Cho mượn | — |
| 16/01/2019 | Pisa | Bisceglie 1913 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Paganese | Pisa | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Pisa | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Vicenza | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Lugano U21 | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Triestina | Lugano U21 | Cho mượn | — |
| 13/03/2016 | Lugano U21 | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Lecce Primavera | Lugano U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh28
- Thể lực39