
Ludwig Thorell là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo FC Basel 1893.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
474Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
474Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 416 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 43% | 2 | 0 | 6,26 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 58 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/165 (86%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/41 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/1 | — | 5,73 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 2/2 | — | 5,94 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | T 4-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/3 | — | 5,97 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/5 | — | 5,80 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10/12 | 1 | 2/3 | V | 6,34 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/12 | 0 | 1/2 | — | 6,06 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 2-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 1/3 | V | 6,60 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Barcelona | B 2-5 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 5,89 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ FC Courtetelle | T 6-1 | 58 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 4-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 3 | 5/10 | — | 6,55 |