Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ludvig Richtner

IFK MariehamnHậu vệSWE
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Ludvig Richtner là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Mariehamn.

Tiểu sử Ludvig Richtner

Ludvig Richtner là hậu vệ 21 tuổi, sinh ngày 10/04/2005, hiện thi đấu cho câu lạc bộ IFK Mariehamn và mang quốc tịch Thụy Điển. Trong mùa 2026 tại giải Finnish Veikkausliiga, cầu thủ có 9 trận ra sân, ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần, với 765 phút thi đấu và điểm trung bình 6,91. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến IFK Mariehamn từ Elfsborg vào ngày 20/07/2026, trước đó là thời gian Elfsborg mượn cầu thủ từ Orebro vào ngày 29/11/2025. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026 và chân thuận là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
765Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
382Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—987652017383%49%306,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
276/329 (83%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/40 (15%)
Chuyền dài chính xác
16/32 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
12
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/103 (49%)
Không chiến thắng / thua
11 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 47
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
139
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ludvig Richtner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroH 1-1900010349/5335/11—7,18
10/10/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereH 1-1900121143/5055/8—7,74
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenB 1-2900020123/3104/10V5,88
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuT 1-0900000022/25710/20V6,61
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 2-0900000131/3636/13—7,34
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsT 4-2902022013/1955/12—7,89
15/08/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenT 2-0900000229/4048/11V6,88
09/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-2900000245/5126/11—6,67
01/08/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuB 0-3450000221/2512/7—5,96
23/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensT 2-1600000—11/1—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20252025 nghìn €
18/11/20252025 nghìn €
28/06/20262125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026ElfsborgIFK MariehamnChuyển nhượng—
29/11/2025OrebroElfsborgCho mượn—
15/07/2025ElfsborgOrebroChuyển nhượng—
31/01/2024IF Elfsborg U19ElfsborgChuyển nhượng—
31/12/2022IF Elfsborg U17IF Elfsborg U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Huddinge IF U19IF Elfsborg U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com