
Ludvig Richtner là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Mariehamn.
Tiểu sử Ludvig Richtner
Ludvig Richtner là hậu vệ 21 tuổi, sinh ngày 10/04/2005, hiện thi đấu cho câu lạc bộ IFK Mariehamn và mang quốc tịch Thụy Điển. Trong mùa 2026 tại giải Finnish Veikkausliiga, cầu thủ có 9 trận ra sân, ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần, với 765 phút thi đấu và điểm trung bình 6,91. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến IFK Mariehamn từ Elfsborg vào ngày 20/07/2026, trước đó là thời gian Elfsborg mượn cầu thủ từ Orebro vào ngày 29/11/2025. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026 và chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 9 | 8 | 765 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 83% | 49% | 3 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/329 (83%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/40 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/32 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/103 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 47
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 49/53 | 3 | 5/11 | — | 7,18 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 43/50 | 5 | 5/8 | — | 7,74 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/31 | 0 | 4/10 | V | 5,88 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 7 | 10/20 | V | 6,61 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 3 | 6/13 | — | 7,34 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/19 | 5 | 5/12 | — | 7,89 |
| 15/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/40 | 4 | 8/11 | V | 6,88 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/51 | 2 | 6/11 | — | 6,67 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/25 | 1 | 2/7 | — | 5,96 |
| 23/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/11/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Elfsborg | IFK Mariehamn | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Orebro | Elfsborg | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Elfsborg | Orebro | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | IF Elfsborg U19 | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | IF Elfsborg U17 | IF Elfsborg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Huddinge IF U19 | IF Elfsborg U17 | Chuyển nhượng | — |