
Ludvig Henriksen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Boldklubben af 1893.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/45 | 2 | 3/7 | — | 6,82 |
| 23/05/2026 | Danish 1st Division | @ Middelfart Boldklub | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 1 | 1/8 | — | 6,05 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 36/42 | 0 | 5/6 | — | 7,15 |
| 08/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/45 | 1 | 2/7 | — | 6,31 |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Danish 1st Division | vs Middelfart Boldklub | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/75 | 0 | 4/6 | — | 6,45 |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/51 | 3 | 6/11 | V | 5,60 |
| 03/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 55/74 | 1 | 4/9 | — | 6,12 |
| 21/03/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 1 | 2/4 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/09/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy41
- Sức mạnh57
- Thể lực41