
Ludvig Carlius là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo FC Rosengard.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
8Đá chính
68Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
5,29Bàn/90 phút
17Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Division 1 | 2026 | — | 20 | 8 | 68 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Division 1 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/07/2024 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.