Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ludovic Rauch

26Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ludovic Rauch là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo FC Differdange 03.

Tiểu sử Ludovic Rauch

Ludovic Rauch có quốc tịch France và hiện khoác áo FC Differdange 03 ở vị trí tiền vệ. Cầu thủ 26 tuổi, sinh ngày 21/07/2000, cao 180 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Tại giải Luxembourg National Division, Rauch ra sân 9 trận với tổng cộng 810 phút và ghi 1 bàn. Giá trị thị trường được ghi nhận là 175 nghìn €. Lộ trình chuyển nhượng gồm việc rời Metz U19 sang Metz B ngày 30/06/2019, chuyển sang Sarre Union ngày 30/06/2020 và gia nhập FC Differdange 03 ngày 30/06/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——9981010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ludovic Rauch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Ilves TampereB 1-39000000—0——6,20
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Ilves TampereH 0-09000000—0——6,10
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC DritaB 0-12600000—0——6,35
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC DritaB 1-26400000—0——6,20
14/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Levadia TallinnT 1-04800000—0———
09/07/2025Cúp C1 châu Âu@ FC DritaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20232350 nghìn €
16/01/20242375 nghìn €
20/06/202423100 nghìn €
26/12/202424100 nghìn €
18/06/202524125 nghìn €
29/12/202525150 nghìn €
18/06/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Sarre UnionFC Differdange 03Chuyển nhượng—
30/06/2020Metz BSarre UnionChuyển nhượng—
30/06/2019Metz U19Metz BChuyển nhượng—
30/06/2017MetzU17Metz U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Metz JugendMetzU17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com