
Ludovic Butelle
Thủ mônFRA
43Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ludovic Butelle là thủ môn 43 tuổi quốc tịch FRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 21 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2004 | 21 | 1,8 triệu € |
| 01/02/2006 | 22 | 1,5 triệu € |
| 20/06/2007 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2008 | 24 | 900 nghìn € |
| 16/07/2008 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/12/2008 | 25 | 700 nghìn € |
| 03/09/2009 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2009 | 26 | 1,3 triệu € |
| 17/05/2010 | 27 | 1,5 triệu € |
| 31/07/2010 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2011 | 27 | 750 nghìn € |
| 29/05/2011 | 28 | 750 nghìn € |
| 24/12/2011 | 28 | 750 nghìn € |
| 31/05/2012 | 29 | 750 nghìn € |
| 03/01/2013 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/05/2013 | 30 | 600 nghìn € |
| 12/01/2014 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/11/2014 | 31 | 600 nghìn € |
| 05/06/2015 | 32 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 32 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 33 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 33 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2017 | 34 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2017 | 34 | 800 nghìn € |
| 23/01/2018 | 34 | 500 nghìn € |
| 03/06/2018 | 35 | 500 nghìn € |
| 16/12/2018 | 35 | 500 nghìn € |
| 02/06/2019 | 36 | 500 nghìn € |
| 26/09/2019 | 36 | 250 nghìn € |
| 18/12/2019 | 36 | 250 nghìn € |
| 14/10/2020 | 37 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 38 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 38 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 39 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 39 | 100 nghìn € |
| 13/06/2023 | 40 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 40 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 41 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 41 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 42 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2004; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Stade DE Reims | Olympique Charleville Prix Ardenne Mét. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Red Star FC 93 | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Angers SCO | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Club Brugge | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Angers SCO | Club Brugge | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Athlétic Club Arlésien | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2011 | LOSC Lille | Athlétic Club Arlésien | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Nimes | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | LOSC Lille | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Valencia CF | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | LOSC Lille | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 31/08/2008 | Valencia CF | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Real Valladolid CF | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 30/06/2007 | Valencia CF | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2005 | Hercules | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 31/12/2004 | Valencia CF | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Metz | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Metz U19 | Metz | Chuyển nhượng | — |