Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ludovic Blas

Stade Rennais FCTiền đạoFRA
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Ludovic Blas là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Rennais FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
422Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/19Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—7327500113484%46%006,68
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221470006279%41%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/113 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
10/11 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/30 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/64 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ludovic Blas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Paris FCB 3-445001108/1304/7—6,65
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs OFI Crete FCT 2-1670011025/2912/3—6,46
11/10/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 4-113011025/500/2—6,94
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs El SalvadorH 1-1900051222/2703/9—6,50
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HondurasT 2-1900042225/3005/13V6,60
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ SurinameB 1-2600120415/1901/4—7,50
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ El SalvadorB 1-3900030527/3604/10—6,80
20/09/2026Ligue 1@ LyonB 0-4280010113/1501/2—6,59
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Sturm GrazH 0-0800051026/3513/9—6,49
12/09/2026Ligue 1vs MarseilleT 1-0780032122/2512/9—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,8 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/201517150 nghìn €
03/02/201618300 nghìn €
12/07/201618800 nghìn €
31/10/2016181,8 triệu €
15/01/2017192,2 triệu €
31/05/2017193,0 triệu €
23/01/2018205,0 triệu €
03/06/2018205,0 triệu €
16/12/2018205,0 triệu €
02/06/2019215,0 triệu €
26/09/2019217,0 triệu €
18/12/2019219,0 triệu €
12/03/20202210,0 triệu €
07/04/2020228,0 triệu €
02/08/20202210,0 triệu €
14/10/20202212,0 triệu €
06/01/20212313,0 triệu €
03/06/20212313,0 triệu €
07/10/20212315,0 triệu €
15/12/20212316,0 triệu €
29/05/20222416,0 triệu €
01/11/20222415,0 triệu €
26/03/20232518,0 triệu €
26/06/20232520,0 triệu €
15/10/20232522,0 triệu €
17/12/20232520,0 triệu €
18/03/20242618,0 triệu €
02/06/20242615,0 triệu €
09/12/20242615,0 triệu €
23/03/20252718,0 triệu €
02/06/20252718,0 triệu €
14/12/20252715,0 triệu €
26/03/20262810,0 triệu €
31/05/20262810,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2023FC NantesStade Rennais FCHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
01/09/2019GuingampFC NantesHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2015Guingamp BGuingampChuyển nhượng—
30/06/2014EA Guingamp U17Guingamp BChuyển nhượng—
30/06/2013Montrouge FC 92 U17EA Guingamp U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Montrouge FC 92 JugendMontrouge FC 92 U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy61
  • Sức mạnh27
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com