
Ludovic Blas là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Rennais FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
422Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/19Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 275 | 0 | 0 | 1 | 13 | 4 | 84% | 46% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 79% | 41% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/113 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/11 (90%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/64 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | 4/7 | — | 6,65 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/29 | 1 | 2/3 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 4-1 | 13 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,94 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs El Salvador | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 22/27 | 0 | 3/9 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Honduras | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 25/30 | 0 | 5/13 | V | 6,60 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Suriname | B 1-2 | 60 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 15/19 | 0 | 1/4 | — | 7,50 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ El Salvador | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 27/36 | 0 | 4/10 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 26/35 | 1 | 3/9 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 22/25 | 1 | 2/9 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2015 | 17 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/07/2016 | 18 | 800 nghìn € |
| 31/10/2016 | 18 | 1,8 triệu € |
| 15/01/2017 | 19 | 2,2 triệu € |
| 31/05/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 26/09/2019 | 21 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 21 | 9,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 22 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 8,0 triệu € |
| 02/08/2020 | 22 | 10,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 22 | 12,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 23 | 13,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 13,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 23 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 16,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 24 | 16,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 15,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 25 | 18,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 20,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 25 | 22,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 20,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 26 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 15,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 27 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 27 | 18,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 15,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 28 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2023 | FC Nantes | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 01/09/2019 | Guingamp | FC Nantes | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Guingamp B | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | EA Guingamp U17 | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Montrouge FC 92 U17 | EA Guingamp U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Montrouge FC 92 Jugend | Montrouge FC 92 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật73
- Tư duy61
- Sức mạnh27
- Thể lực44