
Ludovic Ajorque
32Tuổi
197Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Ludovic Ajorque là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Brestois 29.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
622Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 622 | 2 | 0 | 1 | 19 | 6 | 74% | 46% | 2 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/175 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/11 (90%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/127 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 36
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 1 | 5/14 | — | 5,98 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 5-1 | 86 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 25/33 | 0 | 6/11 | V | 8,21 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 1 | 8/14 | — | 6,48 |
| 14/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 29/35 | 0 | 6/13 | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 20/26 | 1 | 10/23 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 16/20 | 0 | 10/29 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 1 | 15/20 | 0 | 14/23 | V | 6,31 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 5/14 | — | 6,22 |
| 14/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 3 | 17/21 | 2 | 9/15 | — | 7,86 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 6/12 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/07/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/03/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/06/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/05/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 05/09/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 06/03/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 25 | 6,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 26 | 8,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 6,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 7,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 26 | 8,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 27 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 27 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 28 | 16,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 28 | 14,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 28 | 11,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 29 | 9,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 9,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 29 | 7,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 31 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 32 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | 1. FSV Mainz 05 | Stade Brestois 29 | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Stade Brestois 29 | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 24/07/2024 | 1. FSV Mainz 05 | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 23/01/2023 | RC Strasbourg Alsace | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Clermont | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 25/07/2016 | Angers SCO | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Luçon Football Club | Angers SCO | Cho mượn | — |
| 04/07/2015 | Angers SCO | Luçon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | JA Le Poire Sur Vie | Angers SCO | Cho mượn | — |
| 09/11/2014 | Angers SCO | JA Le Poire Sur Vie | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Angers II | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2012 | Angers SCO U19 | Angers II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh30
- Thể lực59