
Ludcinio Marengo
Tiền đạoNED
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ludcinio Marengo là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch NED.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/06/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/02/2014 | 22 | 175 nghìn € |
| 15/08/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/02/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/07/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/11/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/02/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 17/01/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 06/06/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/12/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/03/2020 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.