Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucy Fitzgerald

Charlton (nữ)Tiền vệ
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lucy Fitzgerald là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Charlton (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
437Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—633110001083%36%105,99
FA Women's League Cup2026-2027—3112600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/67 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/46 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 25
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 126 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucy Fitzgerald · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cupvs Bristol City (nữ)T 2-01400000—0———
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester United (nữ)B 1-3900000021/2614/9—6,23
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Brighton (nữ)B 1-52000001/101/1—6,04
01/10/2026FA Women's League Cup@ Crystal Palace (nữ)B 0-39000000—0———
26/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester City (nữ)B 0-166000009/1004/9—6,40
24/09/2026FA Women's League Cup@ Brighton (nữ)B 0-42200000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs London City Lionesses (nữ)B 1-433001004/513/6—5,96
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Everton CD(Everton FC ) (nữ)B 0-1660000012/1334/12—5,86
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)B 0-454000009/1201/9V5,47
23/05/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Leicester City (nữ)H 0-01200010022/3228/15V5,99
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com