
Lucky Onyebuchi Opara là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Spokane Shadow.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | H 3-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/41 | 2 | 3/5 | — | 6,18 |
| 18/10/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 27/37 | 2 | 5/10 | — | 7,65 |
| 15/10/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/32 | 2 | 6/11 | — | 7,19 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 0 | — | — | 6,91 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 25/33 | 0 | 6/10 | — | 7,35 |
| 21/09/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | H 2-2 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 30/36 | 1 | 3/5 | V | 6,47 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | H 1-1 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 2/3 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Westchester SC | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 1 | 3/4 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 01/08/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/11/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/05/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/11/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/05/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực49