Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luciano Slagveer

Sparta NijkerkTiền đạoSUR
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Luciano Slagveer là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Sparta Nijkerk.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luciano Slagveer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtT 2-0901011113/2216/7—7,90
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 4-2450000212/1402/5—6,93
14/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21T 2-1820000012/1412/3—5,96
06/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 3-1700111519/2315/9—7,70
04/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 2-331000016/603/3—6,54
21/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 2-19010012/301/2—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/20121850 nghìn €
05/07/201218100 nghìn €
11/06/201319100 nghìn €
25/09/201319400 nghìn €
10/02/2014201,0 triệu €
10/08/2014201,0 triệu €
15/02/2015211,0 triệu €
30/06/2015211,5 triệu €
04/02/2016221,5 triệu €
14/07/2016221,5 triệu €
17/01/2017231,2 triệu €
06/06/2017231,0 triệu €
16/01/201824800 nghìn €
11/06/201824500 nghìn €
27/12/201825450 nghìn €
11/06/201925500 nghìn €
17/12/201926500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
27/07/202026400 nghìn €
23/01/202127400 nghìn €
31/05/202127500 nghìn €
10/10/202128400 nghìn €
06/01/202228400 nghìn €
06/06/202228400 nghìn €
10/10/202229350 nghìn €
21/02/202329350 nghìn €
06/06/202329325 nghìn €
21/12/202330250 nghìn €
22/05/202430300 nghìn €
09/01/202531250 nghìn €
08/06/202531250 nghìn €
15/12/202532225 nghìn €
17/03/202632175 nghìn €
20/05/202632175 nghìn €
11/07/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026FC OssSparta NijkerkChuyển nhượng—
03/02/2025Free playerFC OssChuyển nhượng—
30/06/2024Puskas Akademia FCFree playerTrở lại—
22/01/2020EmmenPuskas Akademia FCHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
01/09/2019KSC LokerenEmmenChuyển nhượng—
29/06/2019EmmenKSC LokerenCho mượn—
30/06/2018KSC LokerenEmmenChuyển nhượng—
29/06/2018FC Twente EnschedeKSC LokerenCho mượn—
30/08/2017KSC LokerenFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
30/06/2017SC HeerenveenKSC LokerenChuyển nhượng—
31/12/2010Heerenveen SC U19SC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2010sc Heerenveen U17Heerenveen SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Emmen U17sc Heerenveen U17Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Emmendingen YouthFC Emmen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh43
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com