
Luciano Recalde là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Quilmes.
Tiểu sử Luciano Recalde
Luciano Recalde là hậu vệ 31 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Quilmes và mang quốc tịch Argentina. Trong mùa 2026, cầu thủ có 11 trận ra sân với 873 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,55. Cao 184 cm, nặng 78 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 275 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 450 nghìn € (2023) và hợp đồng có hạn đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
873Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
873Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 11 | 10 | 873 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 873 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 03/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | @ CA Banfield | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/52 | 0 | 3/5 | — | 7,51 |
| 15/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 08/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Maipu | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/10/2021 | 26 | 375 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/11/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 13/07/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Quilmes | CA Ferrocarril Midland | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | San Martin San Juan | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | CA Banfield | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Deportivo Cuenca | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Cienciano | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CA Platense | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | CA Rosario Central | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CA Rosario Central II | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Villa Dalmine | CA Rosario Central II | Cho mượn | — |
| 21/12/2015 | CA Rosario Central II | Villa Dalmine | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Rosario Central U20 | CA Rosario Central II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh76
- Thể lực65