Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luciano Pons

Atletico BucaramangaTiền đạoARG
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Luciano Pons là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Bucaramanga.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
31Đá chính
2.712Phút
13Bàn thắng
5Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
27/66Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—30292.5321205662771%52%607,14
Cúp Colombia2026—2218010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.532 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
12
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
27/66
Sút trong vòng cấm
49
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
3/5/5
Việt vị
21

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
295/412 (71%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
5
Phá bóng
21
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
103/196 (52%)
Không chiến thắng / thua
40 / 43
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
63 / 50
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
209
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luciano Pons · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombiavs America de CaliH 1-186102205/713/5V7,87
14/10/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasH 1-1860031110/1801/4—6,42
05/10/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaT 3-1840140220/2413/6—7,06
26/09/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasT 3-184012119/1102/6V7,27
21/09/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaT 2-0901022218/2512/7—8,10
18/09/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinH 2-2861121114/1617/10—8,58
14/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraT 3-181103109/902/4—7,85
31/08/2026Primera A Colombia@ Deportivo CaliH 1-186002106/1011/5—6,73
23/08/2026Primera A Colombia@ Deportes TolimaH 0-0650010112/1323/7—6,40
10/08/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubT 3-276101103/500/4—7,64

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201828200 nghìn €
16/02/202029500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
07/02/202130400 nghìn €
19/10/202131325 nghìn €
16/06/202232850 nghìn €
04/09/202232700 nghìn €
11/12/202232700 nghìn €
06/07/202333600 nghìn €
06/12/202333500 nghìn €
12/06/202434400 nghìn €
11/11/202434300 nghìn €
19/06/202535275 nghìn €
04/12/202535250 nghìn €
03/06/202636200 nghìn €
01/09/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh40
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com