
Luciano Nequecaur
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Luciano Nequecaur là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Libertad Asunción.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
237Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 6 | 1 | 147 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 48% | 1 | 0 | 6,66 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/36 (50%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/37 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0/6 | 0 | 3/10 | V | 5,95 |
| 12/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 7,01 |
| 12/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | T 2-0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 7,71 |
| 07/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 0 | 6/12 | — | 6,41 |
| 31/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 5/11 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/11/2015 | 23 | — |
| 23/05/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/10/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/01/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 28 | 325 nghìn € |
| 21/10/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 27/03/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/07/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Sport Boys | Club Libertad Asunción | Hết hạn mượn 0.26M € | 260 nghìn € |
| 31/12/2024 | Venados FC Yucatán | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Huachipato | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | Centro Atletico Fenix | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2020 | Danubio FC | Centro Atletico Fenix | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Maritimo | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Alebrijes de Oaxaca | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Venados FC Yucatán | Alebrijes de Oaxaca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Nueva Chicago | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Free player | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Stranraer | Free player | Trở lại | — |
| 30/10/2015 | Olimpo Bahia Blanca | Stranraer | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2015 | All Boys | Olimpo Bahia Blanca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Lanus U20 | All Boys | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật43
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực59