
Luciano Narsingh là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Enosis Neon Paralimniou.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/05/2009 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/01/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/06/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/10/2011 | 21 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2012 | 21 | 3,5 triệu € |
| 05/07/2012 | 21 | 7,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 22 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2013 | 22 | 7,0 triệu € |
| 10/02/2014 | 23 | 6,0 triệu € |
| 10/08/2014 | 23 | 5,0 triệu € |
| 15/02/2015 | 24 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/02/2016 | 25 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 5,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 28 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 13/10/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/05/2021 | 30 | 850 nghìn € |
| 27/10/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 05/05/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 15/11/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 16/05/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 23/09/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 08/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 28/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 10/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 23/07/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Ellas Syros | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Free player | Ellas Syros | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Nea Salamis | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Miedz Legnica | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Sydney FC | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2022 | Free player | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Feyenoord | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | FC Twente Enschede | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 21/01/2021 | Feyenoord | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Swansea City | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2017 | PSV Eindhoven | Swansea City | Hết hạn mượn 4.6M € | 4,6 triệu € |
| 15/07/2012 | SC Heerenveen | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 4.1M € | 4,1 triệu € |
| 30/06/2010 | Heerenveen U21 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Heerenveen SC U19 | Heerenveen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | sc Heerenveen U17 | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | AVV Zeeburgia Youth | sc Heerenveen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | AZ Alkmaar Youth | AVV Zeeburgia Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Ajax Amsterdam Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1998 | DTA Fortius Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật58
- Tư duy75
- Sức mạnh32
- Thể lực25