
Luciano Herrera là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Pumas U.N.A.M..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
721Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
721Phút/bàn
10/24Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 541 | 1 | 0 | 1 | 16 | 7 | 72% | 51% | 2 | 0 | 6,86 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 87% | 45% | 0 | 1 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 541 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/117 (72%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/90 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | H 3-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 7/9 | 0 | 5/14 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/25 | 1 | 7/21 | — | 6,72 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/19 | 1 | 7/12 | V | 6,27 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 4 | 22/29 | 5 | 10/15 | V | 7,70 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 2 | 6/9 | — | 6,53 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/13 | 1 | 5/10 | — | 8,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 2/3 | — | 6,68 |