Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luciano Boggio

CA PenarolTiền vệURU
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Luciano Boggio là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Penarol.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

37Trận ra sân
31Đá chính
2.781Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
695Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
1,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—31272.31740000——40—
Copa Libertadores2026—644640005378%56%106,41
Cúp Uruguay2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.317 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/147 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
9
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/41 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp Uruguay · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luciano Boggio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Copa Sudamericana@ Club Atletico TigreT 2-1900000138/4025/10—6,82
22/07/2026Copa Sudamericanavs Club Atletico TigreB 0-3800010012/1913/10—5,93
27/05/2026Copa Libertadoresvs Coquimbo UnidoT 1-032000002/405/8—6,95
21/05/2026Copa Libertadoresvs Universitario De DeportesH 0-0790021119/2723/4—6,62
07/05/2026Copa Libertadores@ Deportes TolimaB 0-3880010017/2125/9—6,03
30/04/2026Copa Libertadores@ Universitario De DeportesB 2-4860000032/3700/2—6,09
15/04/2026Copa Libertadoresvs Deportes TolimaT 3-1890022125/3212/8V6,33
09/04/2026Copa Libertadores@ Coquimbo UnidoH 1-1900000120/2648/10—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/202021250 nghìn €
01/01/202121250 nghìn €
09/04/202122250 nghìn €
09/09/202122450 nghìn €
31/12/202122450 nghìn €
01/06/202223475 nghìn €
25/10/2022231,0 triệu €
03/07/2023241,5 triệu €
18/12/2023241,3 triệu €
10/03/2024251,8 triệu €
11/06/2024251,7 triệu €
29/09/2024251,5 triệu €
12/12/2024251,3 triệu €
03/04/2025261,5 triệu €
09/06/2025261,8 triệu €
17/12/2025262,0 triệu €
31/05/2026271,5 triệu €
20/09/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh39
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com