Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luciano Bocco

Club Jaiba BravaHậu vệMEX
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Luciano Bocco là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Jaiba Brava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
648Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—886480004183%47%103,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 648 phút · điểm TB 3,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
251/302 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
17/40 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
10
Phá bóng
36
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/42 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luciano Bocco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Hạng 2 Mexico@ Correcaminos de la U.A.T.B 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo Dorados de SinaloaH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Hạng 2 Mexico@ Tlaxcala FCB 1-3540000016/2023/4—6,20
06/09/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 4-3760000014/2012/6—6,00
30/08/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasB 0-2680011013/1834/5—6,46
23/08/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaT 2-1900010044/4700/9——
17/08/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.B 0-4900000043/5433/5—5,90
09/08/2026Hạng 2 Mexicovs Cruz Azul HidalgoT 3-0900010127/3525/9V—
02/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoB 0-1900000076/850——6,56
26/07/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCH 0-0900010118/2323/4——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: —2024: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202020300 nghìn €
23/05/202221225 nghìn €
25/10/202221175 nghìn €
03/07/202322100 nghìn €
04/07/202322—
01/12/20242475 nghìn €
18/05/202524150 nghìn €
13/05/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com