
Lucía Martínez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Badalona (nữ).
Tiểu sử Lucía Martínez
Lucía Martínez là tiền vệ người Spain, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Badalona (nữ). Trong mùa 2026-2027, Lucía Martínez đã ra sân 7 trận tại La Liga (nữ) với tổng 462 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Điểm trung bình trong mùa được ghi nhận ở mức 6,30. Ngày sinh theo hồ sơ là 27/11/2001.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
462Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
462Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 462 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 78% | 51% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/262 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/42 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/39 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 47/64 | 0 | 1/3 | — | 6,07 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/47 | 1 | 2/3 | — | 7,42 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,17 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 4 | 6/12 | — | 6,19 |
| 14/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | T 4-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 65/78 | 2 | 4/8 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/28 | 2 | 6/9 | — | 5,65 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 1/2 | — | 6,22 |
| 28/05/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/42 | 2 | 4/4 | — | 6,63 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 2 | 3/7 | V | 6,31 |