
Luccas Claro là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esenler Erokspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
855Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 855 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 90% | 62% | 2 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 562/623 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/49 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/54 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76/88 | 1 | 5/9 | — | 6,63 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/70 | 0 | 2/3 | V | 6,61 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/62 | 2 | 2/6 | — | 7,74 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 0/1 | — | 6,15 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 1 | 4/6 | — | 6,37 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/54 | 1 | 6/6 | — | 7,29 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/70 | 0 | 2/3 | — | 6,77 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 60/65 | 0 | 3/4 | — | 6,89 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/91 | 1 | 3/7 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/05/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/12/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/05/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/07/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/12/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/08/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 31/01/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 23 | 2,2 triệu € |
| 14/12/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 09/01/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 28/05/2018 | 26 | 550 nghìn € |
| 06/01/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/11/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/09/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 08/02/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2021 | 30 | 1,2 triệu € |
| 05/04/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 14/11/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 02/04/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 19/10/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 550 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 03/10/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 19/03/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 04/03/2026 | 34 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Eyupspor | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | Fluminense - RJ | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2019 | Free Player | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Genclerbirligi | Free Player | Trở lại | — |
| 03/01/2017 | Coritiba SAF - PR | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Coritiba PR U20 | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh75
- Thể lực66