Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luccas Claro

Esenler EroksporHậu vệBRA
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Luccas Claro là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esenler Erokspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
855Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—1098550005190%62%206,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
562/623 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
27/49 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
48
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/54 (62%)
Không chiến thắng / thua
20 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luccas Claro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporT 4-2900010076/8815/9—6,63
16/10/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüH 1-1900000066/7002/3V6,61
10/10/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 1-0900010062/6222/6—7,74
20/09/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukB 0-2450010023/2700/1—6,15
14/09/2026Turkish First League@ BursasporH 2-2dự bị00000—0———
07/09/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-3900000041/4814/6—6,37
04/09/2026Turkish First League@ Bodrum FKH 0-0900000150/5416/6—7,29
30/08/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKB 0-1900000060/7002/3—6,77
22/08/2026Turkish First League@ UmraniyesporH 1-1900021060/6503/4—6,89
15/08/2026Turkish First Leaguevs SariyerH 1-1900000084/9113/7—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 2,0 triệu €2015: 2,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 750 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/04/20111950 nghìn €
29/05/20111950 nghìn €
07/12/201120150 nghìn €
23/05/201220150 nghìn €
28/07/201220200 nghìn €
05/12/201221400 nghìn €
06/08/201422600 nghìn €
31/01/2015232,0 triệu €
30/05/2015232,2 triệu €
14/12/2015241,0 triệu €
26/05/201624750 nghìn €
09/01/2017251,0 triệu €
08/06/2017251,0 triệu €
11/02/201826750 nghìn €
28/05/201826550 nghìn €
06/01/201927700 nghìn €
16/06/201927500 nghìn €
26/11/201928500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
08/09/202028900 nghìn €
08/02/2021291,0 triệu €
27/05/2021291,2 triệu €
16/12/2021301,2 triệu €
05/04/2022301,2 triệu €
14/11/202231700 nghìn €
02/04/202331600 nghìn €
22/06/202331600 nghìn €
19/10/202332600 nghìn €
28/12/202332550 nghìn €
25/03/202432500 nghìn €
12/06/202432450 nghìn €
03/10/202433400 nghìn €
22/12/202433400 nghìn €
19/03/202533400 nghìn €
17/06/202533400 nghìn €
16/12/202534300 nghìn €
04/03/202634200 nghìn €
20/05/202634150 nghìn €
05/10/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026EyupsporEsenler EroksporChuyển nhượng—
09/08/2022Fluminense - RJEyupsporChuyển nhượng—
18/09/2019Free PlayerFluminense - RJChuyển nhượng—
30/06/2019GenclerbirligiFree PlayerTrở lại—
03/01/2017Coritiba SAF - PRGenclerbirligiChuyển nhượng—
31/12/2010Coritiba PR U20Coritiba SAF - PRChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh75
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com