
Lucca Holanda Sampaio Tavares
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Lucca Holanda Sampaio Tavares là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.
Tiểu sử Lucca Holanda Sampaio Tavares
Lucca Holanda Sampaio Tavares là tiền đạo của câu lạc bộ Ceara, sinh ngày 02/04/2003, hiện 23 tuổi và mang quốc tịch Brazil. Trong mùa 2026, Lucca ghi 2 bàn và 2 kiến tạo sau 27 trận ra sân với 1373 phút thi đấu, điểm trung bình 5,09. Ở Serie B Brazil, cầu thủ có 1 bàn và 2 kiến tạo trong 21 trận, còn tại Copa do Nordeste ghi 1 bàn sau 3 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 1,0 triệu € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
15Đá chính
1.373Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
686Phút/bàn
11/36Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 21 | 12 | 1.163 | 1 | 0 | 2 | 33 | 11 | 70% | 43% | 2 | 0 | 6,23 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 3 | 2 | 109 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 36% | 0 | 0 | 2,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.163 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/33
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/220 (70%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/187 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 61
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 45
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 109 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/05/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 2,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 3/5 | — | 6,72 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 3/4 | — | 6,74 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/4 | — | 6,98 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 5/10 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 24/07/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 18/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực57