Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucca

Guarani SPTiền đạoBRA
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lucca là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Guarani SP.

Tiểu sử Lucca

Lucca (36 tuổi) là tiền đạo thi đấu cho Guarani SP và mang quốc tịch Brazil. Trong mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 15 lần, ghi 1 bàn và có 254 phút thi đấu tại giải Brazilian Serie C. Cao 178 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải, sinh ngày 14/02/1990. Giá trị cao nhất từng đạt 3,0 triệu € (2018).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
8Đá chính
254Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazilian Serie C2026—15825410000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazilian Serie C · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 254 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 1,0 triệu €2014: 800 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,4 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/2013221,0 triệu €
27/03/201424800 nghìn €
06/02/201524900 nghìn €
30/05/2015251,5 triệu €
10/09/2015251,5 triệu €
14/12/2015251,8 triệu €
26/05/2016261,8 triệu €
27/11/2016261,8 triệu €
29/10/2017273,0 triệu €
06/12/2017273,0 triệu €
22/05/2018283,0 triệu €
02/05/2019292,5 triệu €
26/11/2019291,4 triệu €
03/04/2020301,0 triệu €
07/04/202030800 nghìn €
08/02/202130800 nghìn €
27/05/202131700 nghìn €
16/12/202131600 nghìn €
04/08/202232400 nghìn €
22/01/202332350 nghìn €
24/09/202333300 nghìn €
17/04/202434300 nghìn €
26/11/202434250 nghìn €
26/06/202535150 nghìn €
23/11/202535100 nghìn €
24/02/202636—

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh40
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com