
Lucas Xavier Gazal là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortaleza.
Tiểu sử Lucas Xavier Gazal
Lucas Xavier Gazal là hậu vệ thi đấu cho Fortaleza, quốc tịch Brazil, 27 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 44 trận ra sân với 3103 phút, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,49. Theo giải, cầu thủ có 30 trận tại Serie B Brazil với 1 kiến tạo, 7 trận tại Copa do Brasil và 7 trận tại Copa do Nordeste. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2028 và cầu thủ cao 187 cm. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 15/01/2026 từ Atletico Clube Goianiense đến Fortaleza.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
45Trận ra sân
43Đá chính
3.128Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/20Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
12/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 31 | 29 | 2.632 | 0 | 0 | 1 | 20 | 1 | 90% | 58% | 8 | 0 | 6,90 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 7 | 7 | 496 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 61% | 1 | 0 | 4,87 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 7 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.632 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/20
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1513/1679 (90%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 135/225 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 137
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 111/191 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 85 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 46
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 4,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/225 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/30 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/52 | 1 | 3/4 | — | 6,10 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/56 | 0 | 4/8 | V | 6,23 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/69 | 0 | 5/8 | V | 6,84 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 91/95 | 1 | 3/5 | — | 6,95 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 42/48 | 1 | 2/3 | — | 7,26 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 1 | 2/3 | — | 6,79 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 93/100 | 2 | 4/7 | — | 7,55 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/57 | 0 | 2/5 | — | 7,19 |
| 01/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 66/69 | 0 | 4/4 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/07/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 17/04/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 26/11/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 850 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Atletico Clube Goianiense | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Fortaleza | Atletico Clube Goianiense | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Atletico Clube Goianiense | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Shandong Taishan | Atletico Clube Goianiense | Cho mượn | — |
| 25/01/2025 | Atletico Clube Goianiense | Shandong Taishan | Chuyển nhượng 0.19M € | 190 nghìn € |
| 29/11/2024 | Mirassol - SP | Atletico Clube Goianiense | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Atletico Clube Goianiense | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | AA Aparecidense | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Red Bull Brasil U20 | AA Aparecidense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực59