
Lucas Wolf là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Viktoria Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
903Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
9/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 829 | 6 | 0 | 1 | 16 | 9 | 82% | 46% | 2 | 0 | 6,26 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 829 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/384 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/67 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/54 | 2 | 4/7 | — | 6,70 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 69 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 17/20 | 0 | 0/4 | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 5-2 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/27 | 1 | 3/6 | — | 7,35 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 3-0 | 89 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 38/45 | 1 | 5/8 | — | 8,30 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 26/34 | 0 | 5/8 | — | 8,25 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 4-0 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/48 | 0 | 2/3 | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 1 | 2/8 | — | 6,05 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/58 | 0 | 2/7 | V | 6,05 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 2 | 2/4 | V | 6,39 |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 3 | 4/7 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/11/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 275 nghìn € |
| 08/10/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực34