
Lucas Walbrecq là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Victoria Rosport.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
335Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
335Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 3 | 3 | 335 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 3 trận ra sân, 335 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/01/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/12/2015 | 19 | — |
| 19/08/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/10/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/02/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/10/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Renaissance AEC Mons | Victoria Rosport | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Royal Union Tubize-Braine | Renaissance AEC Mons | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | Renaissance AEC Mons | Royal Union Tubize-Braine | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Olympic Charleroi | Renaissance AEC Mons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Koninklijke Lierse Sportkring | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Union Rochefortoise | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RWDM Brussels | Union Rochefortoise | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | RFC Seraing | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RUS Rebecquoise | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting Chatelet | RUS Rebecquoise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UR La Louvi re Centre | Sporting Chatelet | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Jong Genk | UR La Louvi re Centre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KRC Genk U19 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2012 | Standard Liège Youth | KRC Genk U19 | Chuyển nhượng | — |