
Lucas Vierling là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo BFC Preussen.
Tiểu sử Lucas Vierling
Lucas Vierling là tiền vệ của câu lạc bộ BFC Preussen, quốc tịch Germany, sinh ngày 02/01/1998 và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 1059 phút thi đấu và ghi 1 bàn thắng tại German Regionalliga. Vierling thuận chân phải, gia nhập BFC Preussen từ Greifswalder FC vào ngày 30/06/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, cao nhất đạt 100 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.149Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1149Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.149 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.149 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/01/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/12/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 29/12/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Greifswalder FC | BFC Preussen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FSV luckenwalde | Greifswalder FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Concordia Hamburg | FSV luckenwalde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Anker Wismar | SC Concordia Hamburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hansa Rostock U19 | FC Anker Wismar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hansa Rostock U17 | Hansa Rostock U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Hansa Rostock Youth | Hansa Rostock U17 | Chuyển nhượng | — |