
Lucas Vera là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,25 |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp Nga | vs CSKA Moscow | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 1/4 | — | 5,75 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/77 | 0 | 3/8 | — | 6,94 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/12/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,4 triệu € |
| 07/02/2021 | 23 | 2,8 triệu € |
| 19/10/2021 | 24 | 2,8 triệu € |
| 23/05/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 20/10/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
| 14/09/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Free Player | Lokomotiv Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2025 | Al Wahda(UAE) | Free Player | Trở lại | — |
| 09/07/2025 | Khimki | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | FC Orenburg | Khimki | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 19/07/2022 | Club Atlético Lanús | FC Orenburg | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 04/07/2022 | CA Huracan | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Club Atlético Lanús | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | All Boys | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 21/08/2018 | Club Atlético Lanús | All Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật72
- Tư duy72
- Sức mạnh32
- Thể lực47