
Lucas Väyrynen là thủ môn 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Vaasa VPS.
Tiểu sử Lucas Väyrynen
Lucas Väyrynen là thủ môn của câu lạc bộ Vaasa VPS, mang quốc tịch Finland, 21 tuổi. Anh cao 187 cm và thuận chân phải. Anh đã có 2 trận ra sân tại Finland Suomen Cup. Giá trị thị trường được ghi nhận là 25 nghìn €, còn hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2027. Ngày sinh của anh là 23/08/2005.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/05/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/11/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/05/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/06/2026 | 20 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.