
Lucas Toussaint
Tiền vệFRA
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lucas Toussaint là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/02/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/07/2016 | 20 | — |
| 27/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | SR Colmar B | APM Metz | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | APM Metz | SR Colmar B | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Martigues | APM Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Quevilly Rouen Métropole | Martigues | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Metz | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Pau FC | Metz | Cho mượn | — |
| 28/09/2017 | Metz | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | RFC Seraing | Metz | Cho mượn | — |
| 06/07/2016 | Metz | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Metz B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | MetzU17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Metz Jugend | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |