Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Tousart

Stade Brestois 29Tiền vệFRA
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Lucas Tousart là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Brestois 29.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
316Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—733161005483%50%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/162 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/23 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/32 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Tousart · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 1-1900000127/3212/4—6,83
11/10/2026Ligue 1vs Angers SCOT 5-1901011261/6903/4—8,27
20/09/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 1-212000007/900/1—6,08
14/09/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 0-112000003/513/4—6,32
06/09/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 2-115000012/311/5—6,32
30/08/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 2-27002103/401/2—5,67
23/08/2026Ligue 1@ Le MansH 2-2900022033/4016/12—6,24
18/05/2026Ligue 1vs Angers SCOH 1-1740010049/5447/10—6,56
14/05/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 1-27000006/60——6,03
11/05/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainB 0-1880000013/1511/7—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/201517150 nghìn €
05/06/201518400 nghìn €
05/09/2015182,0 triệu €
03/02/2016182,0 triệu €
12/07/2016192,0 triệu €
15/01/2017192,5 triệu €
31/05/2017205,0 triệu €
11/10/20172010,0 triệu €
23/01/20182025,0 triệu €
03/06/20182125,0 triệu €
16/12/20182120,0 triệu €
02/06/20192220,0 triệu €
18/12/20192220,0 triệu €
07/04/20202216,0 triệu €
15/09/20202320,0 triệu €
09/02/20212316,0 triệu €
08/06/20212416,0 triệu €
06/10/20212412,0 triệu €
21/12/2021248,0 triệu €
08/06/2022259,0 triệu €
08/11/20222511,0 triệu €
21/06/2023269,0 triệu €
17/10/2023267,0 triệu €
13/12/2023267,0 triệu €
28/05/2024277,0 triệu €
08/10/2024275,5 triệu €
19/12/2024274,0 triệu €
04/06/2025282,5 triệu €
14/12/2025282,0 triệu €
31/05/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/20251. FC Union BerlinStade Brestois 29Chuyển nhượng—
18/07/2023Hertha Berlin1. FC Union BerlinHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
29/06/2020LyonHertha BerlinCho mượn—
27/01/2020Hertha BerlinLyonChuyển nhượng—
26/01/2020LyonHertha BerlinHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
30/08/2015ValenciennesLyonHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
31/12/2014Valenciennes US U19ValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2014Valenciennes U17Valenciennes US U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Rodez Aveyron Football U17Valenciennes U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Rodez Aveyron Football JugendRodez Aveyron Football U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh55
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com