Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Torreira

GalatasarayTiền vệURU
30Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Lucas Torreira là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Galatasaray.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
823Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
823Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—775671022290%54%017,03
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332560002090%47%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
317/350 (90%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
22/32 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/42 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/141 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Torreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 4-2900010044/4835/8—6,31
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaB 1-481000009/1700/5—5,68
10/10/2026Süper Ligvs KasimpasaT 3-1650000031/3614/7Đ6,40
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộT 6-1450020130/3213/5—6,90
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcT 4-1900000155/6255/8—6,57
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-3900010141/4534/6—6,36
20/09/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-4680000131/3611/2—6,14
14/09/2026Süper Ligvs KocaelisporT 1-0900011253/5811/4—6,98
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPB 1-3850010075/7634/6—6,55
05/09/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüT 3-2901111134/3711/6—8,38

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 55,0 triệu €2019: 55,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2020: 36,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/20141850 nghìn €
28/06/201519800 nghìn €
27/12/201519800 nghìn €
12/06/2016201,5 triệu €
01/01/2017204,5 triệu €
27/03/2017216,0 triệu €
07/06/2017219,0 triệu €
12/10/20172114,0 triệu €
28/12/20172125,0 triệu €
06/06/20182230,0 triệu €
16/10/20182240,0 triệu €
18/12/20182255,0 triệu €
12/06/20192355,0 triệu €
09/12/20192345,0 triệu €
07/04/20202436,0 triệu €
29/07/20202430,0 triệu €
07/10/20202430,0 triệu €
04/01/20212428,0 triệu €
18/03/20212522,0 triệu €
09/06/20212520,0 triệu €
13/10/20212518,0 triệu €
27/12/20212520,0 triệu €
06/06/20222620,0 triệu €
12/09/20222617,0 triệu €
26/10/20222615,0 triệu €
13/03/20232715,0 triệu €
07/06/20232715,0 triệu €
26/09/20232715,0 triệu €
20/12/20232716,0 triệu €
14/03/20242816,0 triệu €
30/05/20242815,0 triệu €
03/10/20242815,0 triệu €
22/12/20242815,0 triệu €
19/03/20252913,0 triệu €
17/06/20252913,0 triệu €
16/12/20252912,0 triệu €
20/05/20263010,0 triệu €
29/09/2026309,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2022ArsenalGalatasarayHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2022FiorentinaArsenalCho mượn—
24/08/2021ArsenalFiorentinaChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2021Atletico MadridArsenalCho mượn—
04/10/2020ArsenalAtletico MadridChuyển nhượng—
09/07/2018SampdoriaArsenalHết hạn mượn 28.65M €28,6 triệu €
29/06/2016PescaraSampdoriaCho mượn—
01/07/2015SampdoriaPescaraChuyển nhượng—
30/06/2015PescaraSampdoriaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
28/02/2015Pescara YouthPescaraChuyển nhượng—
29/01/2014Montevideo Wanderers U19Pescara YouthHết hạn mượn 0.375M €375 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy57
  • Sức mạnh53
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com