
lucas stauffer là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Tulsa Roughneck.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.873Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 26 | 21 | 1.873 | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 67% | 44% | 6 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.873 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 400/589 (67%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 11/38 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/116 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/137 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 57
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 308
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | USL Championship | @ Lexington | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 0 | 4/5 | — | 6,61 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/17 | 0 | 2/5 | V | 6,41 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 44/58 | 0 | 4/6 | V | 6,44 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 3/4 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ San Antonio | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | 1/4 | — | 6,08 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/33 | 1 | 1/1 | — | 6,66 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/34 | 2 | 4/4 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/11/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 01/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/10/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 12/01/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 13/12/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 06/10/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 18/05/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực39