
Lucas Soto là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Everton CD.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
22Đá chính
2.036Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
509Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 15 | 1.429 | 3 | 0 | 2 | 14 | 4 | 72% | 45% | 7 | 0 | 6,53 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 4 | 364 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 66% | 47% | 1 | 0 | 6,65 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 243 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 77% | 0 | 0 | 4,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.429 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 424/587 (72%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 31/122 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/113 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/166 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 76
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 348
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/115 (66%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/23 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/44 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 4,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/73 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | T 3-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 34/51 | 1 | 4/13 | V | 5,31 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Chile | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/36 | 1 | 3/4 | — | 5,96 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/35 | 2 | 4/4 | — | 7,22 |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | T 3-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/35 | 2 | 3/6 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 2 | 3/8 | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/26 | 1 | 2/7 | V | 6,56 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/42 | 1 | 1/5 | — | 6,10 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 39/53 | 2 | 6/13 | V | 6,58 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 3-4 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 5 | 8/14 | — | 6,15 |
| 28/07/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/32 | 1 | 3/6 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/04/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/07/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/09/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/11/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/04/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 650 nghìn € |
| 24/09/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/02/2025 | Colo Colo | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Colo Colo U21 | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực42